Top quỹ đầu tư tại Việt Nam và các sản phẩm đầu tư tài chính nổi bật

Quỹ đầu tư tại Việt Nam gồm các tổ chức tài chính tập trung đầu tư vào nhiều loại tài sản khác nhau tại thị trường Việt Nam. Các quỹ này tập hợp nguồn vốn từ các nhà đầu tư cá nhân và tổ chức để đầu tư vào các loại tài sản khác nhau, chẳng hạn như cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản và các công cụ tài chính khác, với mục tiêu tạo ra lợi nhuận cho các nhà đầu tư.

Danh mục đầu tư của các quỹ được quản lý bởi các chuyên gia nhằm đưa ra các quyết định đầu tư chiến lược hướng đến mức tăng trưởng và lợi nhuận dựa trên hiệu suất của các tài sản mà quỹ đã chọn. Các quỹ đầu tư tại Việt Nam đóng vai trò quan trọng trong việc dẫn vốn vào nền kinh tế đất nước, góp phần phát triển kinh tế và tạo cơ hội cho các nhà đầu tư tham gia vào sự phát triển của thị trường và các ngành công nghiệp của Việt Nam.

Quỹ đầu tư Dragon Capital

Công ty Cổ Phần Quản Lý Quỹ Đầu Tư Dragon Capital Việt Nam (DCVFM) được thành lập dựa trên sự hợp tác toàn diện giữa hai tổ chức tài chính hàng đầu Việt Nam là Dragon Capital và Công ty Cổ Phần Quản Lý Quỹ Đầu Tư Việt Nam. Với đội ngũ nhân sự gần 150 người từ hơn 10 quốc tịch, trong đó đa số là người Việt Nam, Dragon Capital có nhiều ưu thế về chuyên môn, trình độ, sự am hiểu địa phương và chuẩn mực làm việc. DCVFM sở hữu đội ngũ nhân sự với chuyên môn đa dạng gồm quản lý đầu tư, phân tích kinh tế vĩ mô, giao dịch, pháp lý và dịch vụ khách hàng..., giúp DCVFM có đủ năng lực để bao quát các lĩnh vực đầu tư từ cổ phiếu đại chúng, vốn cổ phần, trái phiếu, bất động sản và đầu tư phát triển bền vững

DCVFM là công ty quản lý quỹ có sản phẩm đa dạng, có thể đáp ứng được các nhu cầu đầu tư và kỳ vọng khác nhau của khách hàng từ cá nhân đến tổ chức. Các sản phẩm đầu tư của VFM từ cổ phiếu, trái phiếu đều có hiệu quả hoạt động trong nhóm dẫn đầu thị trường, đặc biệt các quỹ hoán đổi danh mục (ETF) của DCVFM là sản phẩm ETF nội địa duy nhất đang hoạt động tốt tại Việt Nam và được niêm yết gián tiếp trên sàn chứng khoán Hàn Quốc và Thái Lan.

Tổng quy mô tài sản mà Dragon Capital Group đang quản lý đến nay là hơn 77,000 tỷ đồng (gần 4 tỷ Đô La), công ty có dịch vụ sản phẩm đa dạng đáp ứng nhu cầu cho cả nhà đầu tư tổ chức và cá nhân trong và ngoài nước.

Quỹ đầu tư Vinacapital

Quỹ Vinacapital là một quỹ đầu tư mở được thành lập vào năm 2012 bởi Công ty Cổ phần Quản lý quỹ Vinacapital thuộc Tập đoàn Vinacapital. Quỹ đầu tư sẽ mở và cung cấp các dịch vụ liên quan đến tài chính như quản lý quỹ, quản lý việc đầu tư, tư vấn và quản lý đa dạng các danh mục đầu tư. Ngoài ra, Vinacapital còn thành lập một quỹ từ thiện hoạt động vì các trẻ em và các thanh thiếu niên tại Việt Nam, có tên gọi là VinaCapital Foundation.

Được thành lập năm 2006, VinaCapital Foundation (VCF) là một trong những tổ chức từ thiện nước ngoài đầu tiên đăng ký tại Việt Nam với quy mô lớn và hoạt động hiệu quả từ khi thành lập đến nay. Tổ chức được thành lập nhằm tạo điều kiện cho các công ty và cá nhân trong xã hội tham gia hỗ trợ các hoạt động cộng đồng cũng như nhấn mạnh tầm quan trọng của các chương trình từ thiện. Ưu tiên hàng đầu của VCF là cải thiện cuộc sống của trẻ em ở Việt Nam. Hiện tại, VCF tập trung vào nâng cao chất lượng cuộc sống của trẻ em và những bà mẹ nhằm giảm đói nghèo và xây dựng tầng lớp trung lưu.

Với hơn 20 năm hoạt động cùng đội ngũ dày dặn kinh nghiệm, tổng tài sản của quỹ VinaCapital được ước tính đạt đến khoảng 2 tỷ USD. Tổ chức này đang sở hữu nhiều dự án khác nhau cùng các mối quan hệ kinh doanh chặt chẽ.

Các sản phẩm nổi bật của các quỹ đầu tư

Quỹ mở

Quỹ mở, còn được gọi là quỹ tương hỗ, là một loại quỹ đầu tư mở cửa cho các khoản đầu tư mới của các nhà đầu tư bất cứ lúc nào. Quỹ liên tục phát hành cổ phiếu mới cho các nhà đầu tư và mua lại cổ phiếu từ họ. Đặc điểm này giúp phân biệt quỹ mở với quỹ đóng, có số lượng cổ phiếu cố định được giao dịch trên thị trường thứ cấp như cổ phiếu.

Các đặc điểm chính của quỹ mở:

Tính thanh khoản: Nhà đầu tư có thể mua và bán cổ phiếu của quỹ mở trực tiếp từ chính quỹ đó theo giá trị tài sản ròng (NAV) trên mỗi cổ phiếu, được tính hàng ngày. Điều này mang lại tính thanh khoản, giúp các nhà đầu tư dễ dàng tham gia hoặc thoát khỏi khoản đầu tư của mình hơn.

Quản lý chuyên nghiệp: Quỹ mở được quản lý bởi các chuyên gia đầu tư, những người đưa ra quyết định về việc mua, giữ hoặc bán chứng khoán nào trong danh mục đầu tư của quỹ. Điều này cho phép các nhà đầu tư được hưởng lợi từ sự đa dạng hóa và chuyên môn ngay cả với khoản đầu tư tương đối nhỏ.

Đa dạng hóa: Các quỹ mở huy động tiền từ nhiều nhà đầu tư để đầu tư vào danh mục chứng khoán đa dạng, có thể bao gồm cổ phiếu, trái phiếu hoặc các tài sản khác. Sự đa dạng hóa này giúp phân tán rủi ro và giảm thiểu tác động của hiệu suất kém đối với bất kỳ loại chứng khoán nào.

Giá trị tài sản ròng (NAV): NAV của quỹ mở là tổng giá trị tài sản trừ đi nợ phải trả, chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Nó phản ánh giá trị chung của quỹ trên mỗi cổ phiếu và được tính vào cuối mỗi ngày giao dịch.

Quỹ mở là kênh đầu tư phổ biến cho các nhà đầu tư cá nhân do dễ dàng tham gia, quản lý chuyên nghiệp và lợi ích đa dạng hóa. Nhà đầu tư có thể chọn quỹ dựa trên mục tiêu đầu tư, mức độ chấp nhận rủi ro và sở thích của họ vì có các quỹ mở có sẵn với nhiều loại tài sản và chiến lược đầu tư khác nhau.

Các quỹ mở của Dragon Capital

Quỹ Đầu tư Chứng khoán Năng động DC – Mã quỹ: DCDS  là quỹ đại chúng  đầu tiên của Việt Nam, được huy động nguồn vốn từ cá nhân, pháp nhân trong và ngoài nước và đi vào hoạt động từ tháng 4/2004. Với lịch sử 19 năm hoạt động, DCDS được xem là quỹ mở lâu đời nhất và hiện đang nằm trong nhóm những quỹ mở cổ phiếu có hiệu suất đầu tư vượt trội trên thị trường Việt Nam.

Mục tiêu đầu tư của Quỹ DCDS là tối đa hóa lợi nhuận dài hạn từ tăng trưởng vốn gốc và thu nhập thông qua việc đầu tư vào cổ phiếu tăng trưởng và các tài sản tài chính khác theo quy định. Danh mục cổ phiếu mà Quỹ đầu tư bao gồm đa dạng ngành nghề và vốn hóa. Các doanh nghiệp được lựa chọn cho việc đầu tư đều có tiềm năng tăng trưởng cao, chất lượng tài sản tốt và mức định giá hấp dẫn.

Chiến lược đầu tư của Quỹ DCDS là đầu tư linh hoạt vào cổ phiếu của các doanh nghiệp hoạt động trên thị trường chứng khoán Việt Nam và các tài sản tài chính khác. Các tài sản này bao gồm, nhưng không giới hạn, trái phiếu Chính phủ, trái phiếu được bảo lãnh bởi Chính phủ, trái phiếu chính quyền địa phương, trái phiếu của các tổ chức phát hành theo pháp luật Việt Nam, giấy tờ có giá và các công cụ thị trường tiền tệ, chứng khoán phái sinh.

Quỹ đầu tư Doanh nghiệp Hàng đầu DC (DCBC) là quỹ đại chúng thứ hai quản lý bởi công ty DCVFM, huy động nguồn vốn từ cá nhân, pháp nhân trong và ngoài nước với quy mô vốn ban đầu 806,46 tỷ đồng vào tháng 1/2008. Sau 5 năm hoạt động, Quỹ đầu tư DCBC đã chính thức chuyển đổi thành quỹ mở vào tháng 12/2013, đây cũng là xu hướng đầu tư của các quỹ trên thế giới, nhằm đem lại lợi ích tối ưu cho nhà đầu tư.

Quỹ đầu tư DCBC ra đời với mục tiêu đầu tư vào các doanh nghiệp hàng đầu hoạt động trong các ngành cơ bản, chủ đạo của nền kinh tế Việt Nam. Những doanh nghiệp này hoạt động trong các lĩnh vực, ngành nghề bao gồm nhưng không giới hạn như năng lượng, vật liệu – khai khoáng, tài chính, ngân hàng, viễn thông, cơ sở hạ tầng, bất động sản, hàng tiêu dùng và những doanh nghiệp này luôn nằm trong top 20 doanh nghiệp hàng đầu của ngành, lĩnh vực mà doanh nghiệp đó đang hoạt động. Thêm vào đó, bộ phận kinh tế tư nhân không ngừng tăng trưởng đang ngày càng trở nên cạnh tranh hơn và tình hình kinh doanh chưa bao giờ bùng nổ mạnh mẽ như hiện tại tạo nên những cơ hội đầu tư mới.

Quỹ đầu tư Trái phiếu DC (DCBF) là quỹ hoạt động theo mô hình Quỹ mở chuyên đầu tư vào trái phiếu chính phủ, trái phiếu được chính phủ bảo lãnh, trái phiếu địa phương, giấy tờ có giá với tỷ trọng đầu tư lên tới 80% giá trị tài sản của quỹ. Quỹ DCBF cũng đầu tư vào trái phiếu doanh nghiệp. Quỹ DCBF chính thức được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp phép huy động vốn vào ngày 27/2/2013 với tổng giá trị vốn huy động ban đầu là 50.000.000.000 (năm mươi tỷ) đồng Việt Nam.

Chiến lược đầu tư cho quỹ DCBF là thận trọng dựa trên cơ sở phân tích cơ bản kinh tế vĩ mô, áp dụng các mô hình kỹ thuật, thống kê hoặc phân tích cơ bản về doanh nghiệp để đưa ra các quyết định đầu tư sao cho đem lại lợi nhuận tối đa cho danh mục. Riêng đối với trái phiếu doanh nghiệp được phân tích ít nhất bằng một mô hình định mức tín nhiệm.

Các quỹ mở của Vinacapital

VINACAPITAL-VESAF là quỹ mở cổ phiếu được quản lý chuyên nghiệp bởi VinaCapital. Quỹ VINACAPITAL-VESAF đầu tư chủ yếu vào các cổ phiếu niêm yết có vốn hóa vừa và nhỏ, các cổ phiếu có giới hạn tỉ lệ sở hữu nước ngoài, đặc biệt là các cổ phiếu đã hết room cho nhà đầu tư nước ngoài.

VEOF là quỹ mở cổ phiếu được quản lý chủ động và chuyên nghiệp bởi VinaCapital. Quỹ VEOF đầu tư chủ yếu vào các cổ phiếu niêm yết của các doanh nghiệp đầu ngành, có lợi thế cạnh tranh khác biệt và có tiềm năng tăng trưởng tốt.

Quỹ VINACAPITAL-VFF đầu tư chủ yếu vào trái phiếu doanh nghiệp niêm yết được sàng lọc qua Hệ thống xếp hạng tín nhiệm, hướng đến mục tiêu lợi nhuận cao hơn lãi suất tiết kiệm 12 tháng trong dài hạn.

Quỹ ETF (Exchange Traded Fund)

Quỹ giao dịch trao đổi (ETF) là một loại quỹ đầu tư được giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán, tương tự như các cổ phiếu riêng lẻ. ETF được thiết kế để theo dõi hiệu suất của một chỉ số, ngành, hàng hóa hoặc loại tài sản cụ thể. Chúng mang lại cho các nhà đầu tư cơ hội tiếp xúc với danh mục tài sản đa dạng mà không cần phải mua riêng từng loại chứng khoán.

Các đặc điểm của ETF:

Giao dịch trên thị trường: ETF giao dịch trên các sàn giao dịch chứng khoán trong suốt ngày giao dịch, giống như cổ phiếu. Nhà đầu tư có thể mua và bán cổ phiếu ETF theo giá thị trường hiện hành. Điều này mang lại tính thanh khoản và tính linh hoạt theo thời gian thực so với các quỹ tương hỗ truyền thống.

Đa dạng hóa: ETF thường đại diện cho một danh mục đầu tư chứng khoán cơ bản phù hợp với một chỉ số hoặc chủ đề đầu tư cụ thể. Sự đa dạng hóa này giúp phân tán rủi ro và giảm tác động của hiệu suất kém của bất kỳ chứng khoán nào.

Đầu tư thụ động: Hầu hết các ETF đều tuân theo chiến lược đầu tư thụ động bằng cách theo dõi hiệu suất của một chỉ số cụ thể. Điều này có nghĩa là mục tiêu của ETF là nhân rộng lợi nhuận của chỉ số thay vì tích cực lựa chọn chứng khoán.

Tỷ lệ chi phí thấp: ETF có xu hướng có tỷ lệ chi phí thấp hơn so với các quỹ tương hỗ được quản lý tích cực. Điều này là do các chiến lược quản lý thụ động liên quan đến ít giao dịch và nghiên cứu hơn.

Đa dạng: Có nhiều loại ETF khác nhau, bao gồm ETF vốn cổ phần, ETF trái phiếu, ETF hàng hóa, ETF dành riêng cho ngành, v.v. Một số quỹ ETF cũng đưa ra các chiến lược đòn bẩy hoặc nghịch đảo để khuếch đại hoặc thu lợi từ sự sụt giảm của chỉ số cơ bản.

Nhìn chung, ETF cung cấp một cách thuận tiện và tiết kiệm chi phí để các nhà đầu tư đa dạng hóa danh mục đầu tư, tiếp cận các phân khúc thị trường cụ thể và thực hiện các chiến lược đầu tư khác nhau. Chúng ngày càng trở nên phổ biến do tính minh bạch, linh hoạt và tiềm năng hiệu quả về thuế.

Quỹ ETF của Dragon Capital

Quỹ ETF VFMVN30 là quỹ ETF đầu tiên của Việt Nam do công ty VFM phát hành và quản lý theo Giấy chứng nhận đăng ký lập quỹ số 14/GCN-UBCK do Ủy ban chứng khoán nhà nước cấp ngày 18/09 /2014 với số vốn huy động lần đầu ra công chúng là 202 tỷ đồng. Quỹ ETF VFMVN30 đã được niêm yết và chính thức giao dịch tại Sở giao dịch Chứng khoán Tp. HCM từ ngày 06/10/2014. Mã giao dịch là E1VFVN30.

Mục tiêu của Quỹ ETF VFMVN30 là mô phỏng gần nhất có thể về biến động (performance) của chỉ số tham chiếu VN30 sau khi trừ đi chi phí của Quỹ. Chỉ số VN30 là chỉ số giá (price index) do Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh xây dựng và quản lý, bao gồm 30 công ty niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh (HOSE), có giá trị vốn hóa và thanh khoản lớn hàng đầu.

Giá trị danh mục đầu tư của Quỹ thông thường không thấp hơn 95% giá trị danh mục chứng khoán tương ứng của chỉ số tham chiếu VN30. Danh mục chứng khoán của chỉ số VN30 bao gồm 30 cổ phiếu đang được niêm yết trên Sở giao dịch Chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh.

Quỹ ETF của Vinacapital

Quỹ ETF VinaCapital VN100 (FUEVN100) là quỹ hoán đổi danh mục mô phỏng chỉ số tham chiếu VN100. Chỉ số VN100 là chỉ số thị trường được Sở giao dịch Chứng khoán Thành phố Hồ Chí Minh (HOSE) xây dựng, bao gồm 100 mã cổ phiếu có giá trị vốn hóa, khả năng thanh khoản và tỷ lệ tự do chuyển nhượng hàng đầu đáp ứng điều kiện tham gia vào bộ chỉ số.